| 01 |
Coal sale & purchase |
Công ty TNHH Sản xuất và TM Đại Sơn | Coal & minerals |
VND 1.75bn | 2024 |
| 02 |
Coal sale & purchase |
Công ty CP Đông Đô – BQP | Coal & minerals |
VND 6.75bn | 2025 |
| 03 |
Waste rock & stone fines |
Công ty CP Đầu tư Thương mại An Phát HD | Coal & minerals |
VND 190m | 2025 |
| 04 |
Coal sale & purchase |
Công ty CP Giấy Mục Sơn | Coal & minerals |
VND 770m | 2025 |
| 05 |
Coal sale & purchase |
Công ty TNHH Thương mại XNK Việt Thành | Coal & minerals |
VND 715m | 2025 |
| 06 |
Coal sale & purchase |
Công ty TNHH Thương mại XNK Việt Thành | Coal & minerals |
VND 1.39bn | 2025 |
| 07 |
Lump coal sale |
Công ty CP TM và DVTH Trung Thành | Coal & minerals |
VND 4.8bn | 2025 |
| 08 |
Construction works |
Công ty CP Dịch vụ Y tế Hoàn Mỹ | Construction |
VND 258.4bn | 2025 |
| 09 |
Goods sale & purchase |
Công ty TNHH Dược phẩm Phú Khang | Goods trading |
VND 2.3bn | 2025 |
| 10 |
Coal sale & purchase |
Công ty CP T&T Thái Nguyên | Coal & minerals |
VND 30.4bn | 2025 |
| 11 |
Coal sale & purchase |
Công ty TNHH MTV Cơ điện và Vật liệu nổ 31 | Coal & minerals |
VND 814m | 2025 |
| 12 |
Waste rock & stone fines |
Công ty TNHH MTV Hải Đăng 68 | Coal & minerals |
VND 187m | 2025 |
| 13 |
Waste rock & stone fines |
Công ty TNHH PT TM DV Trí Phát | Coal & minerals |
VND 644m | 2025 |
| 14 |
Waste rock & stone fines |
Công ty TNHH DV Vận tải và PT TM Thành Đạt | Coal & minerals |
VND 463m | 2025 |
| 15 |
Goods sale & purchase |
Công ty TNHH Đầu tư Vivagroup | Goods trading |
VND 7.47bn | 2026 |
| 16 |
Goods sale & purchase |
Công ty TNHH Đầu tư Vivagroup | Goods trading |
VND 570m | 2026 |
| 17 |
Goods sale & purchase |
Công ty TNHH Đầu tư Vivagroup | Goods trading |
VND 2.08bn | 2026 |
| 18 |
Traditional-medicine clinic fit-out |
Công ty TNHH Dược phẩm Phú Khang | Construction |
VND 600m | 2026 |
| 19 |
Goods sale & purchase |
Công ty TNHH Dược phẩm Phú Khang | Goods trading |
VND 7.86bn | 2026 |
| 20 |
Coal sale & purchase |
Công ty TNHH Đức Anh QN | Coal & minerals |
VND 57.1bn | 2026 |
| 21 |
Coal sale & purchase |
Công ty CP Năng lượng xanh HANAPA | Coal & minerals |
VND 454m | 2026 |
| 22 |
Coal sale & purchase |
Công ty CP Giấy Bao bì Thanh Hóa | Coal & minerals |
VND 420m | 2026 |
| 23 |
Coal sale & purchase |
Công ty CP T&T Thái Nguyên | Coal & minerals |
VND 30.4bn | 2026 |
| 24 |
Coal slurry sale |
Công ty TNHH ĐT XNK Phúc Lộc Việt Nam | Coal & minerals |
VND 25.41bn | 2026 |
| 25 |
Coal sale & purchase |
Công ty CP Thương mại và Dịch vụ Toàn Nam | Coal & minerals |
VND 8.35bn | 2026 |
| 26 |
Medical equipment supply |
Công ty CP Dịch vụ Y tế Hoàn Mỹ | Medical equipment |
VND 420.3bn | 2026 |
| No contracts in this category yet. |